Bản dịch của từ 筝语 trong tiếng Việt

筝语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

筝语 (Danh từ)

zhēng yǔ
01

Từ tập; tập hợp từ ngữ (một cách gọi trang trọng/nhỏ gọn của '词集')

词集的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筝语

zhēng

Các từ liên quan

筝人
筝妓
筝柱
筝阮
筝雁
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
筝
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,争
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノフフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép