Bản dịch của từ 筟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Dụng cụ để dệt tơ, như cái khung nhỏ để quấn tơ (giúp nhớ: phu như 'phù' tơ).

络丝纺纱的工具。

Ví dụ
02

Màng mỏng màu trắng trong ống tre (như lớp màng mỏng trong ống tre).

竹腔里的白色薄膜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

筟
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丶丶丿乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép