Bản dịch của từ 筠梢格 trong tiếng Việt
筠梢格
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
筠梢格 (Danh từ)
【yún shāo gé】
01
Một loại “mê quả/đố chữ” trong nghệ thuật giải câu đố chữ (谜格):điệu giải dùng cách phân chia chữ đáp thành hai chữ đọc trái–phải để che nghĩa; ví dụ lấy chữ 信筒 (hòm thư) làm đáp nhưng đọc thành hai chữ ghép âm giống (人言个个同) để gợi ý.
谜格的一种。将谜底字分作左右两个字读﹐如“众口一词(猜邮电用物一)”﹐谜底为“信筒”﹐读成“人言个个同”切题。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筠梢格
yún
筠
shāo
梢
gé
格
Các từ liên quan
筠垫格
筠帘
筠席
筠床
筠庵
梢书
梢云
梢人
梢信
梢儿
格五
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄩㄣˊ, ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 𥭀
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,均
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨一ノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涢
匀
伝
昀
芸
䢵
秐
澐
㛣
妘
溳
熉
頵
麕
军
君
鈞
鮶
鍕
麏
蚐
覠
龜
菌
箕
䉜
簰
䇝
䉣
笿
䈽
篕
筙
䈞
簾
篷
㪛
䂺
傫
㷐
筱
寞
跷
䔏
䑯
蒪
骟
際
筠连
