Bản dịch của từ 筠筒 trong tiếng Việt
筠筒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
筠筒 (Danh từ)
【yún tǒng】
01
Một loại dụng cụ bắt cá (như ống/bình để giữ hoặc lấy cá); tên cổ chỉ vật dụng dùng để lấy cá
3.指取鱼器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tre 筠筒:古代指用作器具或盛物的竹筒(亦作“筠筩”),偏文言
1.亦作“筠筩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ống tre; ống đựng bằng tre (như dùng để đựng gạo, nước hoặc trong phong tục cổ, ví dụ việc dùng ống tre để bỏ gạo xuống sông khi tế lễ Qu Yuan)
2.竹筒。相传楚人祭屈原以竹筒贮米投江。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筠筒
yún
筠
tǒng
筒
Các từ liên quan
筠垫格
筠帘
筠席
筠床
筠庵
筒中布
筒子
筒子斤斗
筒子楼
筒子皮
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄩㄣˊ, ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 𥭀
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,均
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨一ノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涢
匀
伝
昀
芸
䢵
秐
澐
㛣
妘
溳
熉
頵
麕
军
君
鈞
鮶
鍕
麏
蚐
覠
龜
菌
箕
䉜
簰
䇝
䉣
笿
䈽
篕
筙
䈞
簾
篷
㪛
䂺
傫
㷐
筱
寞
跷
䔏
䑯
蒪
骟
際
筠连
