Bản dịch của từ 筠管 trong tiếng Việt

筠管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄩㄣˊyunthanh sắc

筠管 (Danh từ)

yún guǎn
01

Ống tre; cũng dùng chỉ ống bút hoặc phần thân bút lông (bút nghiên)

竹管。亦用以指笔管﹑毛笔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筠管

yún

guǎn

Các từ liên quan

筠垫格
筠帘
筠席
筠床
筠庵
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
筠
Bính âm:
【jūn】【ㄩㄣˊ, ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
𥭀
Hình thái radical:
⿱,⺮,均
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép