Bản dịch của từ 筡 trong tiếng Việt
筡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tú | ㄊㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
筡 (Danh từ)
【tú】
01
Phân tích, tách từng mảnh mỏng của tre (giống như bóc từng sợi tre nhỏ).
剖析竹篾。
Ví dụ
02
Mảnh tre mỏng dùng để đan lát, giống như nan tre.
竹篾。
Ví dụ
03
Loại tre rỗng ruột được nhắc đến trong sách cổ.
古书上说的一种中空的竹子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
