Bản dịch của từ 筡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Phân tích, tách từng mảnh mỏng của tre (giống như bóc từng sợi tre nhỏ).

剖析竹篾。

Ví dụ
02

Mảnh tre mỏng dùng để đan lát, giống như nan tre.

竹篾。

Ví dụ
03

Loại tre rỗng ruột được nhắc đến trong sách cổ.

古书上说的一种中空的竹子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

筡
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
𥱻
Hình thái radical:
⿱,𥫗,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép