Bản dịch của từ 筢子 trong tiếng Việt

筢子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˊpathanh sắc

筢子 (Danh từ)

pá zi
01

Cái cào (dùng để cào rơm, cỏ)

搂柴草的器具,多用竹子、铁丝等制成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筢子

zi

筢
Bính âm:
【pá】【ㄆㄚˊ】【BA】
Hình thái radical:
⿱,⺮,把
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép