Bản dịch của từ 筣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loại tre leo giống như dây leo trong sách cổ (dễ nhớ như cây tre leo mềm mại).

古书上说的一种似藤的蔓生竹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với “” (hàng rào bằng tre, gỗ).

同“篱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

筣
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,利
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿一丨丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép