Bản dịch của từ 筤筅 trong tiếng Việt
筤筅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
筤筅 (Danh từ)
【láng xiǎn】
01
Một loại binh khí cổ gọi là '狼筅' (vọng xiển), giống như giáo hoặc lao dài; tên vũ khí trong lịch sử Trung Hoa
即狼筅。兵器名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筤筅
láng
筤
xiǎn
筅
Các từ liên quan
筅帚
筅箒
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
- Hình thái radical:
- ⿱⺮良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郞
駺
䆡
艆
㝗
蜋
嫏
郒
欴
斏
硠
躴
蒗
閬
阆
郎
莨
浪
䆡
埌
誏
䕞
䍚
簂
簣
箈
策
筑
箲
簁
篋
簱
籚
䇜
篿
溻
鄠
㥺
禖
寜
䪟
鉎
㰻
蒻
䂿
㗘
愩
