Bản dịch của từ 筧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiǎn
01

Xương tre dùng làm ống dẫn nước (như ống tre dẫn nước mát lành trong vườn)

见“笕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

筧
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
梘, 笕
Hình thái radical:
⿱,𥫗,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép