ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
筪
Bảng phân tích âm vị 筪
Xiá
Tráp; như 'cái tráp'; xiá - ngăn cách
用来形容物体的边缘或边界。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép