Bản dịch của từ 筬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

chéng
01

Dụng cụ dùng trong nghề dệt vải (thanh đan)

织具。

Ví dụ
02

Tên một loại tre dùng làm sào hoặc thanh đan trong dệt (giúp nhớ: 'thành' như cây tre thành khung dệt)

竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

筬
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,成
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丿乚乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép