Bản dịch của từ 筮人 trong tiếng Việt

筮人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

筮人 (Danh từ)

shì rén
01

Tên chức quan cổ: người chuyên trách bốc quẻ, coi bói (chủ về筮卜占卦); Hán-Việt: (thệ) người thệ quẻ

古官名。掌卜筮的人;司占卦的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筮人

shì

rén

Các từ liên quan

筮仕
筮决
筮卜
筮卦
筮史
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
筮
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ.PHỆ】
Các biến thể:
簭, 𡋍, 𥰫, 𥰰, 𥷂, 𥷣, 𥵼
Hình thái radical:
⿱,⺮,巫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép