Bản dịch của từ 筮仕 trong tiếng Việt
筮仕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
筮仕 (Danh từ)
【shì shì】
01
Ngày xưa; người làm quan trước khi nhậm chức; xem bói cỏ thi (thệ 筮) để biết lành hay dữ. Cho nên sau gọi nhậm chức quan là thệ sĩ 筮仕. ◇Liêu trai chí dị 聊齋志異: Trưởng tử Giáp; thệ sĩ nam phục tam niên 長子甲; 筮仕南服三年 (Mộng lang 夢狼) Con trưởng tên là Giáp; đi nhậm chức làm quan ở phương nam đã ba năm.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筮仕
shì
筮
shì
仕
Các từ liên quan
筮人
筮决
筮卜
筮卦
筮史
仕女
仕女图
仕女班头
仕女画
仕子
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỆ.PHỆ】
- Các biến thể:
- 簭, 𡋍, 𥰫, 𥰰, 𥷂, 𥷣, 𥵼
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,巫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谥
冟
謚
㱁
拭
煶
弒
埶
檡
䩃
餝
仕
䈳
筩
䈶
䈭
筄
䉛
䉠
笠
籂
箄
箛
籰
键
㽡
蒕
溯
鉖
蓅
毺
彙
䬱
犐
㿲
飻
卜筮
筮仕
卦筮
