Bản dịch của từ 筮嘉 trong tiếng Việt

筮嘉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

筮嘉 (Động từ)

shì jiā
01

Bói toán (bói toán) biểu thị những dấu hiệu tốt lành; bói toán là điềm lành (kết quả bói toán tốt lành).

谓卜问而吉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筮嘉

shì

jiā

Các từ liên quan

筮人
筮仕
筮决
筮卜
筮卦
嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
筮
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ.PHỆ】
Các biến thể:
簭, 𡋍, 𥰫, 𥰰, 𥷂, 𥷣, 𥵼
Hình thái radical:
⿱,⺮,巫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép