Bản dịch của từ 筮地 trong tiếng Việt
筮地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
筮地 (Danh từ)
【shì dì】
01
Dùng bói xem đất nơi lập miếu/nhà thờ: đoán định cát hung của mảnh đất để chọn chỗ làm miếu hoặc xây nhà (thuộc hành động bói đất truyền thống)
筮卜庙地的吉凶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筮地
shì
筮
dì
地
Các từ liên quan
筮人
筮仕
筮决
筮卜
筮卦
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỆ.PHỆ】
- Các biến thể:
- 簭, 𡋍, 𥰫, 𥰰, 𥷂, 𥷣, 𥵼
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,巫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谥
冟
謚
㱁
拭
煶
弒
埶
檡
䩃
餝
仕
䈳
筩
䈶
䈭
筄
䉛
䉠
笠
籂
箄
箛
籰
键
㽡
蒕
溯
鉖
蓅
毺
彙
䬱
犐
㿲
飻
卜筮
筮仕
卦筮
