Bản dịch của từ 筮席 trong tiếng Việt

筮席

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

筮席 (Danh từ)

shì xí
01

Chiếu dùng để hành lễ bói (dùng khi hành占卜) — tức là tấm chiếu, nơi tiến hành phép bói bằng quẻ

行筮之席。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筮席

shì

Các từ liên quan

筮人
筮仕
筮决
筮卜
筮卦
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
筮
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ.PHỆ】
Các biến thể:
簭, 𡋍, 𥰫, 𥰰, 𥷂, 𥷣, 𥵼
Hình thái radical:
⿱,⺮,巫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép