Bản dịch của từ 筮择 trong tiếng Việt

筮择

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

筮择 (Động từ)

shì zé
01

Chọn đất (chọn chỗ) rồi dùng phương pháp bói để đoán xét được hay không; xét chọn địa điểm rồi xem tốt xấu bằng bói (Hán-Việt: = thi/chiết, =/ = trạch)

择地而筮卜其可否。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筮择

shì

Các từ liên quan

筮人
筮仕
筮决
筮卜
筮卦
择不开
择主而事
择交
择交而友
筮
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ.PHỆ】
Các biến thể:
簭, 𡋍, 𥰫, 𥰰, 𥷂, 𥷣, 𥵼
Hình thái radical:
⿱,⺮,巫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép