Bản dịch của từ 筮日 trong tiếng Việt
筮日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
筮日 (Danh từ)
【shì rì】
01
Ngày cử hành lễ bói; ngày tiến hành lễ筮 (lễ hỏi quẻ âm dương/chiêm nghiệm), tức là ngày làm phép bói xem tốt xấu
行卜筮礼仪之当日。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筮日
shì
筮
rì
日
Các từ liên quan
筮人
筮仕
筮决
筮卜
筮卦
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỆ.PHỆ】
- Các biến thể:
- 簭, 𡋍, 𥰫, 𥰰, 𥷂, 𥷣, 𥵼
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,巫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谥
冟
謚
㱁
拭
煶
弒
埶
檡
䩃
餝
仕
䈳
筩
䈶
䈭
筄
䉛
䉠
笠
籂
箄
箛
籰
键
㽡
蒕
溯
鉖
蓅
毺
彙
䬱
犐
㿲
飻
卜筮
筮仕
卦筮
