Bản dịch của từ 筮盍 trong tiếng Việt

筮盍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

筮盍 (Danh từ)

shì hé
01

易经卦名噬嗑”(离上震下的古称象征市集汇集货物买卖交易可联想为集市贸易场景)。

即《易经》中阳卦名“噬嗑”﹐离上震下。象征市集聚合天下货物以交易。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筮盍

shì

Các từ liên quan

筮人
筮仕
筮决
筮卜
筮卦
筮
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ.PHỆ】
Các biến thể:
簭, 𡋍, 𥰫, 𥰰, 𥷂, 𥷣, 𥵼
Hình thái radical:
⿱,⺮,巫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép