Bản dịch của từ 筱篱 trong tiếng Việt

筱篱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

筱篱 (Danh từ)

xiǎo lí
01

Hàng rào làm bằng cây trúc; hàng rào tre thấp (tường rào bằng trúc)

竹篱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筱篱

xiǎo

Các từ liên quan

筱屋
筱簜
筱簵之箭
筱骖
篱围
篱垣
篱墙
篱壁间物
筱
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
篠, 𥭪, 𥭸, 𥴽
Hình thái radical:
⿱,⺮,攸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨丨ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép