ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
筱簜
Bảng phân tích âm vị 筱
Xiǎo
Tre: 筱 = tre nhỏ (măng tre non), 簜 = tre lớn; tổng quát chỉ các loại tre
1.竹。筱﹐小竹;簜﹐大竹。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
2.引申为使高尚﹑美好。
xiǎo
筱
dàng
簜
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép