Bản dịch của từ 筱簜 trong tiếng Việt

筱簜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

筱簜 (Danh từ)

xiǎo dàng
01

Tre: = tre nhỏ (măng tre non), = tre lớn; tổng quát chỉ các loại tre

1.竹。筱﹐小竹;簜﹐大竹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.引申为使高尚﹑美好。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筱簜

xiǎo

dàng

Các từ liên quan

筱屋
筱篱
筱簵之箭
筱骖
簜札
簜节
筱
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
篠, 𥭪, 𥭸, 𥴽
Hình thái radical:
⿱,⺮,攸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨丨ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép