Bản dịch của từ 筱骖 trong tiếng Việt

筱骖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

筱骖 (Danh từ)

xiǎo cān
01

“Ngựa tre”: con ngựa đồ chơi tuổi thơ, hay người bạn chơi tuổi thơ hay người yêu thuở thơ ấu (bạn chơi tuổi thơ)

竹马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筱骖

xiǎo

cān

Các từ liên quan

筱屋
筱篱
筱簜
筱簵之箭
骖乘
筱
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
篠, 𥭪, 𥭸, 𥴽
Hình thái radical:
⿱,⺮,攸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨丨ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép