ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
筱骖
Bảng phân tích âm vị 筱
Xiǎo
“Ngựa tre”: con ngựa đồ chơi tuổi thơ, hay người bạn chơi tuổi thơ hay người yêu thuở thơ ấu (bạn chơi tuổi thơ)
竹马。
xiǎo
筱
cān
骖
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép