Bản dịch của từ 筳卜 trong tiếng Việt

筳卜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

筳卜 (Động từ)

tíng bǔ
01

Dùng bát () để chiêm nghiệm, bói toán (dùng dụng cụ hình bát/khay để đoán—từ cổ)

用筳占卜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筳卜

tíng

bo

Các từ liên quan

筳篅
筳篿
卜人
卜儿
卜凤
筳
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿱⺮廷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép