ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
筳卜
Bảng phân tích âm vị 筳
Tíng
Dùng bát (筳) để chiêm nghiệm, bói toán (dùng dụng cụ hình bát/khay để đoán—từ cổ)
用筳占卜。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tíng
筳
bo
卜
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép