Bản dịch của từ 筴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋcethanh huyền

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

(Danh từ)

01

Cái sọt dùng để giũ gạo, giống như cái nia để thổi bay bụi trấu (nhớ đến hình ảnh giũ gạo trên nia trong nhà nông Việt)

簸米扬尘用的簸箕

Ví dụ
02

Xem thêm cách đọc jiā

另见jiá

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

筴
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
策, 䇲, 梜
Hình thái radical:
⿱,𥫗,夾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép