Bản dịch của từ 筵几 trong tiếng Việt
筵几
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
筵几 (Danh từ)
【yán jǐ】
01
Bày biện chỗ ngồi và bàn ghế nhỏ (trong lễ nghi xưa) — chỗ ngồi, sập bàn để tiệc lễ hoặc hành lễ; (Hán-Việt) chu yến, triều yến
坐席与几案。古代礼敬尊长或祭祀行礼时的陈设。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筵几
yán
筵
jǐ
几
Các từ liên quan
筵九
筵会
筵宴
筵席
筵床
几丁质
几上肉
几个
几乎
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,延
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丨一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
娫
研
埏
䢥
妍
䱲
訁
䀋
簷
虤
䖗
薟
簲
䇾
篈
第
筳
篷
䇵
箐
䉀
笧
笫
篁
舜
臷
椢
猢
絤
厥
㛯
毯
惫
禅
揥
㛳
筵席
别筵
喜筵
筵庆
寿筵
盛筵
筵宴
婚筵
开筵
法筵
