Bản dịch của từ 筶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gào

ㄍㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

gào
01

Dụng cụ cổ dùng để bói toán, làm từ hai mảnh giống vỏ sò, cầm trong tay rồi ném xuống đất để xem hướng nghiêng, đoán điềm lành dữ (giống như trò chơi con sò trong dân gian).

古代占卜用具,用类似于蚌壳的两半器物制成,合拢拿在手里,掷于地,观其俯仰,以占吉凶。

Ví dụ
筶
Bính âm:
【gào】【ㄍㄠˋ】【CẢO】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép