Bản dịch của từ 筷子 trong tiếng Việt
筷子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
筷子 (Danh từ)
【kuài zi】
01
Đũa; đôi đũa
用竹、 木、 金属等制成的夹饭菜或其他东西的细长棍儿
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筷子
kuài
筷
zi
子
Các từ liên quan
筷子舞
筷笼子
筷筒
筷箧
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
- Các biến thể:
- 快
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,快
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶丶丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬮
旝
会
澮
凷
㱮
狯
浍
巜
哙
㙕
快
䉙
築
䈪
䈢
笇
簧
籈
䈔
笿
䈻
箹
箞
滛
𠗿
碕
龃
搆
𠍝
椷
𠅷
瑐
傭
瑓
稚
筷子
碗筷
公筷
竹筷
银筷
筷子架
筷子芥
红木筷
环保筷
塑料筷
