Bản dịch của từ 筹国 trong tiếng Việt

筹国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

筹国 (Danh từ)

chóu guó
01

Kế hoạch, mưu đồ quan trọng của một quốc gia.

计谋国家的大事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筹国

chóu

guó

Các từ liên quan

筹借
筹儿
筹兵
筹决
筹划
国丈
国丧
国中之国
筹
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
籌, 𥵽
Hình thái radical:
⿱,⺮,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一一ノ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép