Bản dịch của từ 筹帷 trong tiếng Việt

筹帷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

筹帷 (Danh từ)

chóu wéi
01

Kế hoạch quân sự trong trại lính.

在军帐中谋划军机。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筹帷

chóu

wéi

Các từ liên quan

筹借
筹儿
筹兵
筹决
筹划
帷冒
帷堂
帷墙
帷墙之制
筹
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
籌, 𥵽
Hình thái radical:
⿱,⺮,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一一ノ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép