Bản dịch của từ 筹添海屋 trong tiếng Việt
筹添海屋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
筹添海屋 (Danh từ)
【chóu tiān hǎi wū】
01
Nói về việc chuẩn bị cho một ngôi nhà bên biển.
犹言海屋筹添。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筹添海屋
chóu
筹
tiān
添
hǎi
海
wū
屋
Các từ liên quan
筹借
筹儿
筹兵
筹决
筹划
添丁
添乘
添仓
添传
添倅
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
- Các biến thể:
- 籌, 𥵽
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,寿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一一ノ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
绸
惆
㛶
㿧
盩
嚋
嬦
怞
踌
㦞
綢
畴
箷
簌
䇟
篣
簨
䈥
筟
䉫
䇷
䇳
箥
䇾
塑
愈
腩
腟
㟸
㨤
蒧
㢦
楢
甃
蜹
解
筹备
筹码
统筹
筹集
筹划
筹措
众筹
筹办
运筹
筹资
