Bản dịch của từ 筹策 trong tiếng Việt
筹策
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
筹策 (Động từ)
【chóu cè】
01
Dụng cụ tính toán cổ xưa, giống như một cái bàn tính.
1.竹码子。古时计算用具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lên kế hoạch, tính toán; suy đoán, dự đoán.
2.犹筹算。谋划;揣度料量。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筹策
chóu
筹
cè
策
Các từ liên quan
筹借
筹儿
筹兵
筹决
筹划
策世
策书
策事
策使
策免
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
- Các biến thể:
- 籌, 𥵽
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,寿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一一ノ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
绸
惆
㛶
㿧
盩
嚋
嬦
怞
踌
㦞
綢
畴
箷
簌
䇟
篣
簨
䈥
筟
䉫
䇷
䇳
箥
䇾
塑
愈
腩
腟
㟸
㨤
蒧
㢦
楢
甃
蜹
解
筹备
筹码
统筹
筹集
筹划
筹措
众筹
筹办
运筹
筹资
