Bản dịch của từ 筹筴 trong tiếng Việt
筹筴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
筹筴 (Danh từ)
【chóu jiā】
01
Dụng cụ tính toán thời xưa (những que hoặc miếng để đếm, tính toán); thường xuất hiện trong văn cổ, ý chỉ phương tiện lập toán tính số
古代计算用具。。老子.第二十七章:「善数不用筹策,善闭无关楗而不可开。」
Ví dụ
02
Mưu tính, vận dụng kế sách; lên kế hoạch và toan tính (có thể dùng như danh từ: kế sách; hoặc động từ: suy tính, bày mưu)
筹划计策。。汉书.卷三十一.陈胜项籍传:「坐运筹策,公不如我。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筹筴
chóu
筹
cè
筴
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
- Các biến thể:
- 籌, 𥵽
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,寿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一一ノ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
绸
惆
㛶
㿧
盩
嚋
嬦
怞
踌
㦞
綢
畴
箷
簌
䇟
篣
簨
䈥
筟
䉫
䇷
䇳
箥
䇾
塑
愈
腩
腟
㟸
㨤
蒧
㢦
楢
甃
蜹
解
筹备
筹码
统筹
筹集
筹划
筹措
众筹
筹办
运筹
筹资
