Bản dịch của từ 筹饶 trong tiếng Việt
筹饶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
筹饶 (Động từ)
【chóu ráo】
01
Lập kế hoạch để gia tăng tài sản.
筹划增加财富。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筹饶
chóu
筹
ráo
饶
Các từ liên quan
筹借
筹儿
筹兵
筹决
筹划
饶乏
饶乐
饶人
饶余
饶侈
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
- Các biến thể:
- 籌, 𥵽
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,寿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一一ノ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
绸
惆
㛶
㿧
盩
嚋
嬦
怞
踌
㦞
綢
畴
箷
簌
䇟
篣
簨
䈥
筟
䉫
䇷
䇳
箥
䇾
塑
愈
腩
腟
㟸
㨤
蒧
㢦
楢
甃
蜹
解
筹备
筹码
统筹
筹集
筹划
筹措
众筹
筹办
运筹
筹资
