Bản dịch của từ 筹马 trong tiếng Việt
筹马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
筹马 (Danh từ)
【chóu mǎ】
01
Mã cược, tài sản trong trò chơi (cá cược)
1.亦作“筹码”。
Ví dụ
02
Tiêu chí quyết định thắng thua
4.用以比喻取决胜负的标准。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tiền tệ hoặc giấy tờ có thể thay thế tiền tệ.
5.旧时称货币或能够代替货币的票据。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Dụng cụ tính toán thắng thua trong trò chơi cổ xưa.
2.古代投壶计算胜负之具。
Ví dụ
05
Cược bằng vật phẩm để tính thắng thua, còn gọi là “cược ngựa”.
3.博局以物计胜负亦沿称“筹马”。
Ví dụ
06
Con cờ; quân cờ
6.筹子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筹马
chóu
筹
mǎ
马
Các từ liên quan
筹借
筹儿
筹兵
筹决
筹划
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
- Các biến thể:
- 籌, 𥵽
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,寿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一一ノ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
绸
惆
㛶
㿧
盩
嚋
嬦
怞
踌
㦞
綢
畴
箷
簌
䇟
篣
簨
䈥
筟
䉫
䇷
䇳
箥
䇾
塑
愈
腩
腟
㟸
㨤
蒧
㢦
楢
甃
蜹
解
筹备
筹码
统筹
筹集
筹划
筹措
众筹
筹办
运筹
筹资
