Bản dịch của từ 筼 trong tiếng Việt
筼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
筼 (Danh từ)
【yún】
01
Cây vân (loại tre to mọc bên bờ nước)
〖筼筜〗生长在水边的大竹子
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 篔, 䉙
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,员
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨フ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涢
畇
蒷
员
雲
蕓
縜
眃
纭
耺
㜏
澐
籥
筤
䈤
箁
䉆
䉉
簂
籣
䇫
䈝
筣
笠
煍
㴻
蝆
稓
嗡
㬁
賂
阘
䣛
䣘
嫀
孴
筼筜
筼筜湖
