Bản dịch của từ 签 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

(Danh từ)

qiān
01

Mẩu giấy đánh dấu

(签儿) 作为标志用的小条儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dấu; nhãn; thẻ

作为标志用的小条儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Que; cái thẻ; cái thăm

(签儿) 上面刻着文字符号用于占卜或赌博、比赛等的细长小竹片或小细棍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Que; tăm

(签儿) 竹子或木材削成的有尖儿的小细棍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

qiān
01

Ký; ký tên

在文件;证明材料等上面写上名字;表示同意或者纪念等;简单地写

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khâu; khâu lược; may lược; khâu sơ qua

粗粗地缝合起来

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ghi; viết

简要地写出(要点或意见)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

签
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
簽, 籤, 籖
Hình thái radical:
⿱,⺮,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép