Bản dịch của từ 签厅 trong tiếng Việt
签厅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
签厅 (Danh từ)
【qiān tīng】
01
Danh từ: tên gọi một chức phòng trong triều đình nhà Tống (又称“签书判官厅”),主管审定、签署呈报的文案。
1.宋官署名。即签书判官厅。职掌审定所进呈的文案。
Ví dụ
02
(Văn phòng chính thức cũ) Một yamen hoặc hội trường phụ trách ký văn bản và xét xử các vụ án; đề cập đến một cơ quan chính thức (chức danh cũ) chịu trách nhiệm ban hành các văn bản chính thức và xét xử các vụ án.
2.指其职官签书判官厅公事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 签厅
qiān
签
tīng
厅
Các từ liên quan
签书
签事
签兵
签军
签函
厅事
厅堂
厅头
厅子
厅子军
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊM】
- Các biến thể:
- 簽, 籤, 籖
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,佥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丶一丶丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岍
孅
牵
竏
愆
谦
櫏
簽
檶
芊
釺
欦
箞
篷
筂
䉖
箼
籜
籌
䈢
笰
筄
箙
籆
暈
綕
麀
載
㻢
嗃
綔
煷
䊉
䅞
圕
瑁
签证
标签
签名
签字
签署
签订
签约
改签
签到
牙签
