Bản dịch của từ 签唱会 trong tiếng Việt
签唱会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
签唱会 (Danh từ)
【qiān chàng huì】
01
Buổi ký tặng (của ca sĩ)
(歌手的)签名会
Ví dụ
02
Buổi ký tặng và biểu diễn
记录签名活动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 签唱会
qiān
签
chàng
唱
huì
会
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊM】
- Các biến thể:
- 簽, 籤, 籖
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,佥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丶一丶丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岍
孅
牵
竏
愆
谦
櫏
簽
檶
芊
釺
欦
箞
篷
筂
䉖
箼
籜
籌
䈢
笰
筄
箙
籆
暈
綕
麀
載
㻢
嗃
綔
煷
䊉
䅞
圕
瑁
签证
标签
签名
签字
签署
签订
签约
改签
签到
牙签
