Bản dịch của từ 签河 trong tiếng Việt

签河

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

签河 (Danh từ)

qiān hé
01

Kênh dẫn nước đào để phân dòng và bảo vệ đê; rạch dẫn nước (dùng để phân lưu, bảo vệ đê).

为分水护堤而开筑的引河。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 签河

qiān

Các từ liên quan

签书
签事
签兵
签军
签函
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
签
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
簽, 籤, 籖
Hình thái radical:
⿱,⺮,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép