Bản dịch của từ 签诀 trong tiếng Việt

签诀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

签诀 (Danh từ)

qiān jué
01

Một loại thơ hoặc câu ký (tương tự “签诗”) dùng để ghi lời chúc, lời nhắn hoặc câu ký ngắn; nghĩa cổ, thường thấy trong văn bản ghi chép hoặc thơ chữ

犹签诗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 签诀

qiān

jué

Các từ liên quan

签书
签事
签兵
签军
签函
诀别
诀厉
诀去
诀奥
诀断
签
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
簽, 籤, 籖
Hình thái radical:
⿱,⺮,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép