Bản dịch của từ 简亢 trong tiếng Việt

简亢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简亢 (Tính từ)

jiǎn kàng
01

Kiêu căng, ngạo mạn, tự cao tự đại, giống như thái độ cao ngạo của người thanh cao (清高).

2.高傲;清高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một tên gọi khác của từ '简伉' trong tiếng Trung, thường là danh từ riêng hoặc từ đặc biệt ít dùng.

1.亦作“简伉”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简亢

jiǎn

kàng

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
亢丽
亢亢
亢亮
亢位
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép