Bản dịch của từ 简佩 trong tiếng Việt
简佩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
简佩 (Danh từ)
【jiǎn pèi】
01
Vật phẩm trang trí hoặc đeo theo quy định trong lễ phục quan lại như tay cầm, túi đựng cá.
指手板﹑鱼袋等官服制度规定的佩带物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简佩
jiǎn
简
pèi
佩
Các từ liên quan
简·爱
简丝数米
简严
简举
简久
佩仰
佩伏
佩兰
佩刀
佩刻
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 簡, 䉍, 𥳑
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,间
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶕
锏
䭠
襇
詃
茧
簡
襉
鐗
瀽
揵
謭
䉚
䉁
笇
筰
䈮
簚
篖
笽
笩
筎
䉨
箬
腳
瑜
馌
蓥
阖
觟
㷏
𠍇
㩀
缢
跫
亃
简直
简单
简历
简陋
简称
简洁
简介
简讯
简体
简短
