Bản dịch của từ 简兵 trong tiếng Việt
简兵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
简兵 (Động từ)
【jiǎn bīng】
01
Quân sĩ được đơn giản hóa hoặc tinh giảm về số lượng, giống như 'quân giản'; thường chỉ loại quân ít người, tinh gọn.
1.亦作“?兵”。
Ví dụ
02
Tuyển chọn binh lính, chọn người lính tinh nhuệ
2.选兵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简兵
jiǎn
简
bīng
兵
Các từ liên quan
简·爱
简丝数米
简严
简举
简久
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 簡, 䉍, 𥳑
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,间
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶕
锏
䭠
襇
詃
茧
簡
襉
鐗
瀽
揵
謭
䉚
䉁
笇
筰
䈮
簚
篖
笽
笩
筎
䉨
箬
腳
瑜
馌
蓥
阖
觟
㷏
𠍇
㩀
缢
跫
亃
简直
简单
简历
简陋
简称
简洁
简介
简讯
简体
简短
