Bản dịch của từ 简出 trong tiếng Việt

简出

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简出 (Động từ)

jiǎn chū
01

Phát hiện, tìm ra (ví dụ: phát hiện ra sự tồn tại của một chất hay vấn đề).

3.检出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sau khi kiểm tra, chọn lọc rồi cho ra ngoài, đặc biệt là cho rời khỏi nơi hạn chế hoặc cấm đoán (ví dụ như cung cấm).

1.谓经过甄别而放出宫禁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ít xuất hiện; xảy ra ít; không thường xuyên xuất hiện.

2.少出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简出

jiǎn

chū

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép