Bản dịch của từ 简化汉字 trong tiếng Việt
简化汉字
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
简化汉字 (Danh từ)
【jiǎn huà hàn zì】
01
Chữ Hán đã được giản lược, ví dụ như ‘礼’ (lễ) và ‘动’ (động).
②经过简化的汉字,如‘礼’‘动’等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ Hán giản thể, là chữ Hán có số nét viết ít hơn.
①简化汉字的笔画,如把‘禮’简化为‘礼’,‘動’简化为‘动’。同时精简汉字的数目,在异体字里选定一个,不用其余的,如在‘勤、懃’里选用‘勤’,不用‘懃’,在‘劫、、刧、刦’里选用‘劫’,不用‘、刧、刦’。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简化汉字
jiǎn
简
huà
化
hàn
汉
zì
字
Các từ liên quan
简·爱
简丝数米
简严
简举
简久
化为泡影
汉中
字义
字书
字乳
字人
字体
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 簡, 䉍, 𥳑
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,间
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶕
锏
䭠
襇
詃
茧
簡
襉
鐗
瀽
揵
謭
䉚
䉁
笇
筰
䈮
簚
篖
笽
笩
筎
䉨
箬
腳
瑜
馌
蓥
阖
觟
㷏
𠍇
㩀
缢
跫
亃
简直
简单
简历
简陋
简称
简洁
简介
简讯
简体
简短
