Bản dịch của từ 简单再生产 trong tiếng Việt
简单再生产
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
简单再生产 (Danh từ)
【jiǎn dān zài shēng chǎn】
01
Tái sản xuất theo quy mô sản xuất ban đầu.
按原有生产规模进行的再生产。参看〖再生产〗。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简单再生产
jiǎn
简
dān
单
zài
再
shēng
生
chǎn
产
Các từ liên quan
简·爱
简丝数米
简严
简举
简久
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
再三
再三再四
再不
再不其然
再不想
生一
生三
生上起下
生不逢场
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 簡, 䉍, 𥳑
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,间
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶕
锏
䭠
襇
詃
茧
簡
襉
鐗
瀽
揵
謭
䉚
䉁
笇
筰
䈮
簚
篖
笽
笩
筎
䉨
箬
腳
瑜
馌
蓥
阖
觟
㷏
𠍇
㩀
缢
跫
亃
简直
简单
简历
简陋
简称
简洁
简介
简讯
简体
简短
