Bản dịch của từ 简单明了 trong tiếng Việt

简单明了

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简单明了 (Tính từ)

jiǎn dān míng liǎo
01

Đơn giản và dễ hiểu

简明扼要,一看就明白。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简单明了

jiǎn

dān

míng

liǎo

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
明上
明世
明业
明丢丢
了不得
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép