Bản dịch của từ 简单机械 trong tiếng Việt

简单机械

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简单机械 (Danh từ)

jiǎn dān jī xiè
01

Máy móc đơn sơ; máy móc đơn giản

杠杆、轮轴、滑轮、斜面、螺旋等的总称,它是复杂机械的基础

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简单机械

jiǎn

dān

xiè

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
械具
械具学
械器
械战
械数
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép