Bản dịch của từ 简单枚举归纳推理 trong tiếng Việt

简单枚举归纳推理

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简单枚举归纳推理 (Danh từ)

jiǎn dān méi jǔ guī nà tuī lǐ
01

Sự suy luận quy nạp đơn giản; kết luận từ một số trường hợp cụ thể về một tập hợp.

不完全归纳推理的一种。其特点是:作为前提的关于某类事物部分对象的判断,只是知其然而不知其所以然,由此推出关于某类事物全体对象的判断带有或然性。如观察到铁受热膨胀、铜受热膨胀等事实而不知其所以然,由此推出“所有金属受热膨胀”的结论就是简单枚举归纳推理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简单枚举归纳推理

jiǎn

dān

méi

guī

tuī

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
枚举
枚乘
枚列
枚别
枚卜
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
归一
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép